Ủ tiếng Anh là gì?
"ủ" trong tiếng Anh là brew (ngoại động từ), muffle (ngoại động từ), compost.
brew Ngoại động từ
UK/bɹuː/US/bɹu/
Nghĩa: Chế, ủ (rượu bia); pha (trà).
- to brew beerchế rượu bia
- to brew teapha trà
muffle Ngoại động từ
UK/mʌfl̩/US/mʌfl̩/
Nghĩa: Bọc, ủ, quấn (bằng áo ấm, khăn ấm).
- to muffle up one's throatquấn khăn choàng cổ
compost
UK/ˈkɒm.pɒst/US/ˈkɑm.poʊst/
- Composting helps the environment.Việc ủ phân bón giúp bảo vệ môi trường.
delay Ngoại động từ
UK/dɪˈleɪ/US/dɪˈleɪ/
Nghĩa: Ủ, ram (thép).
sweat Ngoại động từ
UK/swɛt/US/swɛt/
Nghĩa: Ủ (thuốc lá).
gloomy
UK/ˈɡluːmi/US/ˈɡlumi/
sullen
UK/ˈsʌlən/US/ˈsʌlən/
incubate Ngoại động từ
UK/ˈɪŋkjʊbeɪt/US/ˈɪŋkjʊbeɪt/
Nghĩa: Ủ (bệnh).
tuck up Cụm động từ
Nghĩa: Ủ, ấp ủ, quần.
- to tuck up a child in bedủ em nhỏ ở giường
nuzzle Động từ
UK/ˈnʌzl̩/US/ˈnʌz(ə)l/
Nghĩa: Ủ, ấp ủ, rúc vào (trong lòng, trong chăn...).
annealing Danh từ
UK/əˈniːlɪŋ/US/əˈniːlɪŋ/
Nghĩa: Ủ.
Câu hỏi thường gặp
Ủ tiếng Anh là gì?
"ủ" trong tiếng Anh là brew (ngoại động từ), muffle (ngoại động từ), compost.