TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Báo cho biết tiếng Anh là gì?

"báo cho biết" trong tiếng Anh là warn (ngoại động từ), advertise (động từ), intimate (ngoại động từ).

warn Ngoại động từ

UK/wɔːn/US/woɹn/

Nghĩa: Báo cho biết.

  • to warn someone of a dangerbáo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
  • to warn the policebáo công an

Xem đầy đủ từ "warn": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

advertise Động từ

UK/ˈædvəˌtaɪ̯z/US/ˈædvɚˌtaɪ̯z/

Nghĩa: Báo cho biết, báo cho ai biết trước.

  • to advertise someone of somethingbáo cho ai biết trước cái gì đó
  • to advertise someone that...báo cho ai biết rằng

Xem đầy đủ từ "advertise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimate Ngoại động từ

UK/ˈɪn.tɪ.mət/US/ˈɪn.tɪ.mət/

Nghĩa: Báo cho biết, cho biết.

Xem đầy đủ từ "intimate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

advertize Động từ

Nghĩa: Báo cho biết, báo cho ai biết trước.

  • to advertise someone of somethingbáo cho ai biết trước cái gì đó
  • to advertise someone that...báo cho ai biết rằng

Xem đầy đủ từ "advertize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

annunciate Ngoại động từ

UK/əˈnʌnsɪeɪt/US/əˈnʌnsɪeɪt/

Nghĩa: Công bố; loan báo, báo cho biết.

Xem đầy đủ từ "annunciate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

apprise Ngoại động từ

UK/əˈpɹaɪz/US/əˈpɹaɪz/

Nghĩa: Cho biết, báo cho biết.

  • to apprise somebody of somethingbáo cho ai biết cái gì
  • to be apprised of somethingbiết cái gì, có ý thức về cái gì

Xem đầy đủ từ "apprise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

advise Ngoại động từ

UK/ədˈvaɪz/US/ədˈvaɪz/

Nghĩa: Báo cho biết.

  • to advise someone of somethingbáo cho ai biết việc gì

Xem đầy đủ từ "advise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

signify Động từ

UK/ˈsɪɡnɪfaɪ/US/ˈsɪɡnɪfaɪ/

Nghĩa: Tuyên bố, báo cho biết.

  • he signified his willingness to cooperateanh ấy tuyên bố đồng ý hợp tác

Xem đầy đủ từ "signify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intimation Danh từ

UK/ˌɪntəˈmeɪʃən/US/ˌɪntəˈmeɪʃən/

Nghĩa: Sự báo cho biết; sự cho biết; điều báo cho biết.

Xem đầy đủ từ "intimation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Báo cho biết tiếng Anh là gì?

"báo cho biết" trong tiếng Anh là warn (ngoại động từ), advertise (động từ), intimate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.