Bì tiếng Anh là gì?
"bì" trong tiếng Anh là skin (danh từ), peel (danh từ), tare (danh từ).
skin Danh từ
UK/skɪn/US/skɪn/
Nghĩa: Da, bì.
- outer skinbiểu bì
peel Danh từ
UK/piːl/US/piːl/
Nghĩa: vỏ, bì
tare Danh từ
UK/tɛə/US/tɛ(ə)ɹ/
Nghĩa: Bì (cân).
ballast Danh từ
UK/ˈbæl.əst/US/ˈbæl.əst/
Nghĩa: Bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng).
- ship in ballasttàu chỉ có bì, tàu không chở hàng
envelope
UK/ˈɛnvə(ˌ)ləʊp/US/ˈɛnvə(ˌ)loʊp/
- He opened the letter and tossed the envelope into the paper bin.Anh ấy đã mở bức thư và ném bì thư vào thùng rác đựng giấy.
bag
UK/bæɡ/US/bæɡ/
puffy
UK/ˈpʌfi/US/ˈpʌfi/
rind
UK/ɹaɪnd/US/ɹaɪnd/
packing
UK/ˈpakɪŋ/US/ˈpækɪŋ/
Câu hỏi thường gặp
Bì tiếng Anh là gì?
"bì" trong tiếng Anh là skin (danh từ), peel (danh từ), tare (danh từ).