Bắt nguồn tiếng Anh là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Anh là originate (nội động từ), stem (nội động từ), emanate (nội động từ).
originate Nội động từ
UK/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/US/əˈɹɪd͡ʒɪneɪt/
Nghĩa: Bắt nguồn, gốc ở, do ở.
- The English verb "86" originates in the food service industry, and referred originally to canceling an order.Động từ tiếng Anh "86" bắt nguồn từ ngành dịch vụ ẩm thực, và ban đầu có nghĩa là huỷ đơn đặt hàng.
- Apparently, the custom of eating eel originates from an advertising campaign from the Edo period.Có vẻ như phong tục ăn lươn bắt nguồn từ một chiến dịch quảng cáo từ thời Edo.
stem Nội động từ
UK/stɛm/US/stɛm/
Nghĩa: Phát sinh, bắt nguồn.
emanate Nội động từ
US/ˈɛm.əˌneɪt/
Nghĩa: Phát ra, bắt nguồn.
begin
UK/bɪˈɡɪn/US/bɪˈɡɪn/
issue Động từ
UK/ˈɪʃuː/US/ˈɪʃ(j)u/
Nghĩa: Xuất phát, bắt nguồn; là kết quả, là hậu quả.
flow Nội động từ
UK/ˈfləʊ/US/ˈfloʊ/
Nghĩa: Xuất phát, bắt nguồn (từ).
- wealth flows from industry and agriculturecủa cải bắt nguồn từ công nghiệp và nông nghiệp
derivation Danh từ
UK/ˌdɛ.ɹɪˈveɪ.ʃ(ə)n/US/ˌdɛ.ɹɪˈveɪ.ʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự bắt nguồn, nguồn gốc; sự tìm ra nguồn gốc (một từ); sự nêu lên nguồn gốc (một từ).
- the derivation of a wordnguồn gốc của một từ
emanation Danh từ
UK/ˌɛməˈneɪʃən/US/ˌɛməˈneɪʃən/
Nghĩa: Sự phát ra, sự bắt nguồn.
origination Danh từ
US/ə.ˌrɪ.dʒə.ˈneɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.
Câu hỏi thường gặp
Bắt nguồn tiếng Anh là gì?
"bắt nguồn" trong tiếng Anh là originate (nội động từ), stem (nội động từ), emanate (nội động từ).