Bố trí tiếng Anh là gì?
"bố trí" trong tiếng Anh là engineer (ngoại động từ), frame (ngoại động từ), dispose (ngoại động từ).
engineer Ngoại động từ
UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə/US/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Nghĩ ra, bày ra, vạch ra, bố trí, sắp đặt (mưu kế...).
frame Ngoại động từ
UK/fɹeɪ̯m/US/fɹeɪ̯m/
Nghĩa: Dàn xếp, bố trí, bố cục, dựng lên.
- to frame a plandựng một kế hoạch
dispose Ngoại động từ
UK/dɪˈspəʊz/US/dɪsˈpoʊz/
Nghĩa: Sắp đặt, sắp xếp, bố trí.
layout Danh từ
UK/ˈleɪ.aʊt/US/ˈleɪ.aʊt/
Nghĩa: Bố cục, bố trí, xếp đặt, layout.
set Ngoại động từ
UK/sɛt/US/sɛt/
Nghĩa: Bố trí, để, đặt lại cho đúng.
- to set the (a) watchbố trí sự canh phòng
- to set one's clockđể lại đồng hồ, lấy lại đồng hồ
settle Động từ
UK/ˈsɛ.təl/US/ˈsɛtəl/
Nghĩa: Để, bố trí.
- to settle a unit in a villagebố trí đơn vị ở một làng
- to plant's root well down in groundđể rễ cây ăn sâu xuống đất
set-up Danh từ
UK/ˌsɛt ˈʌp/US/ˌsɛt ˈʌp/
Nghĩa: Cơ cấu, bố trí (của một tổ chức).
disposal Danh từ
UK/dɪsˈpəʊ.zəl/US/dɪsˈpoʊ.zəl/
Nghĩa: Sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí.
ordonnance Danh từ
US/ˈoɹdənəns/
Nghĩa: Sự bố trí, phối hợp, trình bày.
settling Danh từ
UK/ˈsɛtl̩ɪŋ/US/ˈsɛtl̩ɪŋ/
Nghĩa: Sự dàn xếp, sự bố trí, sự sắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
Bố trí tiếng Anh là gì?
"bố trí" trong tiếng Anh là engineer (ngoại động từ), frame (ngoại động từ), dispose (ngoại động từ).