TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bục tiếng Anh là gì?

"bục" trong tiếng Anh là dais (danh từ), platform (danh từ), estrade (danh từ).

dais Danh từ

UK/ˈdeɪ.ɪs/US/ˈdeɪəs/

Nghĩa: Bệ, đài, bục.

Xem đầy đủ từ "dais": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

platform Danh từ

UK/ˈplætfɔːm/US/ˈplætfɔɹm/

Nghĩa: Nền, bục, bệ.

Xem đầy đủ từ "platform": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

estrade Danh từ

UK/ɪˈstɹɑːd/US/ɪˈstɹɑːd/

Nghĩa: Bục.

Xem đầy đủ từ "estrade": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gradin Danh từ

Nghĩa: Bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...).

Xem đầy đủ từ "gradin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gradine Danh từ

Nghĩa: Bục (từ thấp lên cao ở giảng đường...).

Xem đầy đủ từ "gradine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step Danh từ

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Nghĩa: Bậc lên xuống, nấc thang; thang đứng ((cũng) step ladder); bục, bệ (bàn thờ...).

  • a staircase of 50 stepscầu thang có 50 bậc

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

burst

UK/bɜːst/US/bɝst/

Xem đầy đủ từ "burst": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

podium

UK/ˈpəʊ.di.əm/US/ˈpoʊ.di.əm/

Xem đầy đủ từ "podium": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulpit

UK/ˈpʊlpɪt/US/ˈpʊlpɪt/

Xem đầy đủ từ "pulpit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soap-box Danh từ

Nghĩa: Bục (cho các diễn giả ở ngoài phố).

Xem đầy đủ từ "soap-box": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bục tiếng Anh là gì?

"bục" trong tiếng Anh là dais (danh từ), platform (danh từ), estrade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.