Bao phủ tiếng Anh là gì?
"bao phủ" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), wrap (ngoại động từ), fold (ngoại động từ).
cover Ngoại động từ
UK/ˈkʌvə/US/ˈkʌvɚ/
Nghĩa: Che, phủ, bao phủ, bao trùm, bao bọc.
- to cover a wall with paperdán giấy phủ lên tường
- to cover one's face with one's handslấy tay che mặt
wrap Ngoại động từ
UK/ɹæp/US/ɹæp/
Nghĩa: Bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn.
- to wrap a child in a shawlquấn một đứa bé trong cái khăn choàng
- the mountain top was wrapped in mistđỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
fold Ngoại động từ
UK/ˈfəʊld/US/foʊld/
Nghĩa: Bọc kỹ; bao phủ.
- to fold somebody in paperbọc kỹ bằng giấy
- hills folded in mistđồi phủ kín trong sương
brood Nội động từ
UK/bɹuːd/US/bɹud/
Nghĩa: Bao trùm, bao phủ (mây đen, màn đêm, bóng tối, sự yên lặng...).
shroud
UK/ˈʃɹaʊ̯d/US/ˈʃɹaʊ̯d/
smother Ngoại động từ
UK/ˈsmʌðə/US/ˈsməðər/
Nghĩa: Bao bọc, bao phủ, phủ kín.
- road smothered in dustđường (phủ) đầy bụi
envelop
UK/ɛnˈvɛləp/US/ɛnˈvɛləp/
surmount Ngoại động từ
UK/səˈmaʊnt/US/sɚˈmaʊnt/
Nghĩa: Dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên.
- peaks surmounted with snownhững đỉnh núi có phủ tuyết
envelopment Danh từ
US/ɪn.ˈvɛ.ləp.mənt/
Nghĩa: Sự bao, sự bao bọc, sự bao phủ.
Câu hỏi thường gặp
Bao phủ tiếng Anh là gì?
"bao phủ" trong tiếng Anh là cover (ngoại động từ), wrap (ngoại động từ), fold (ngoại động từ).