Cú đấm tiếng Anh là gì?
"cú đấm" trong tiếng Anh là punch (danh từ), bop (danh từ), one (danh từ).
punch Danh từ
UK/pʌnt͡ʃ/US/pʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Cú đấm, cú thoi, cú thụi.
- a punch on the headcú đấm vào đầu
bop Danh từ
UK/bɒp/US/bɑp/
Nghĩa: (từ lóng) cú đấm.
one Danh từ
UK/wʌn/US/wʌn/
Nghĩa: Cú đấm.
- to give someone one on the noseđấm ai một cú vào mũi
push Danh từ
UK/pʊʃ/US/pʊʃ/
Nghĩa: Cú đấm, cú húc (bằng sừng).
plug Danh từ
UK/plʌɡ/US/plʌɡ/
Nghĩa: Cú đấm, cú thoi.
cuff Danh từ
UK/kʌf/US/kʌf/
Nghĩa: Cú đấm, cú thoi, quả thụi.
paste Danh từ
UK/peɪst/US/peɪst/
Nghĩa: Cú đấm.
prod Danh từ
UK/pɹɒd/US/pɹɑd/
Nghĩa: Cú chọc, cú đấm, cú thúc.
- a prod with a bayonetcú đâm bằng lưỡi lê
fib Danh từ
UK/fɪb/US/fɪb/
Nghĩa: Cú đấm (quyền Anh).
fisticuffs Danh từ
UK/ˈfɪs.tɪ.kʌfs/US/ˈfɪs.tɪˌkəfs/
Nghĩa: Những cú đấm.
Câu hỏi thường gặp
Cú đấm tiếng Anh là gì?
"cú đấm" trong tiếng Anh là punch (danh từ), bop (danh từ), one (danh từ).