fib
UK/fɪb/
US/fɪb/
giọng máy của trình duyệt
fib nghĩa là điều nói dối nhỏ, chuyện bịa, cú đấm, nói dối.
Nghĩa của fib
Danh từ
- Điều nói dối nhỏ; chuyện bịa.
- Thể dục, thể thao Cú đấm (quyền Anh).
Nội động từ
- Nói dối, nói bịa.
Dạng từ của fib
| Số nhiều | fibs |
| Ngôi thứ ba số ít | fibs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | fibbing |
| Quá khứ phân từ | fibbed |
| Quá khứ | fibbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fib
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
fib nghĩa là gì?
fib (danh từ, nội động từ) nghĩa là điều nói dối nhỏ, chuyện bịa, cú đấm, nói dối.
fib phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fib: giọng Anh (UK) /fɪb/, giọng Mỹ (US) /fɪb/.