Cướp giật tiếng Anh là gì?
"cướp giật" trong tiếng Anh là robbery (danh từ), ravish (ngoại động từ), sack (ngoại động từ).
robbery Danh từ
UK/ˈɹɒb.ə.ɹi/US/ˈɹɑ.bə.ɹi/
Nghĩa: cướp giật
ravish Ngoại động từ
UK/ˈɹæ.vɪʃ/
Nghĩa: Cướp đoạt, cướp giật, cuỗm đi, cướp (người, vật) mang đi.
sack Ngoại động từ
UK/sæk/US/sæk/
Nghĩa: Cướp phá, cướp bóc, cướp giật.
swipe Ngoại động từ
UK/swaɪp/US/swaɪp/
Nghĩa: Xoáy, ăn cắp; cướp giật.
reave Ngoại động từ
UK/ɹiːv/US/ɹiːv/
Nghĩa: Cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
- trees reft of leavesnhững cây trụi hết lá
reft Ngoại động từ
UK/ɹɛft/US/ɹɛft/
Nghĩa: Cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.
- trees reft of leavesnhững cây trụi hết lá
ravisher Danh từ
US/ˈræ.vɪ.ʃɜː/
Nghĩa: Kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt.
sacker Danh từ
US/ˈsæ.kɜː/
Nghĩa: Kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật.
swiper Danh từ
Nghĩa: Kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật.
Câu hỏi thường gặp
Cướp giật tiếng Anh là gì?
"cướp giật" trong tiếng Anh là robbery (danh từ), ravish (ngoại động từ), sack (ngoại động từ).