TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cướp giật tiếng Anh là gì?

"cướp giật" trong tiếng Anh là robbery (danh từ), ravish (ngoại động từ), sack (ngoại động từ).

robbery Danh từ

UK/ˈɹɒb.ə.ɹi/US/ˈɹɑ.bə.ɹi/

Nghĩa: cướp giật

Xem đầy đủ từ "robbery": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ravish Ngoại động từ

UK/ˈɹæ.vɪʃ/

Nghĩa: Cướp đoạt, cướp giật, cuỗm đi, cướp (người, vật) mang đi.

Xem đầy đủ từ "ravish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sack Ngoại động từ

UK/sæk/US/sæk/

Nghĩa: Cướp phá, cướp bóc, cướp giật.

Xem đầy đủ từ "sack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swipe Ngoại động từ

UK/swaɪp/US/swaɪp/

Nghĩa: Xoáy, ăn cắp; cướp giật.

Xem đầy đủ từ "swipe": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reave Ngoại động từ

UK/ɹiːv/US/ɹiːv/

Nghĩa: Cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.

  • trees reft of leavesnhững cây trụi hết lá

Xem đầy đủ từ "reave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reft Ngoại động từ

UK/ɹɛft/US/ɹɛft/

Nghĩa: Cướp bóc, cướp đoạt, cướp giật.

  • trees reft of leavesnhững cây trụi hết lá

Xem đầy đủ từ "reft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ravisher Danh từ

US/ˈræ.vɪ.ʃɜː/

Nghĩa: Kẻ cướp giật, kẻ cưỡng đoạt.

Xem đầy đủ từ "ravisher": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sacker Danh từ

US/ˈsæ.kɜː/

Nghĩa: Kẻ cướp bóc, kẻ cướp giật.

Xem đầy đủ từ "sacker": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

swiper Danh từ

Nghĩa: Kẻ ăn cắp; kẻ cướp giật.

Xem đầy đủ từ "swiper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cướp giật tiếng Anh là gì?

"cướp giật" trong tiếng Anh là robbery (danh từ), ravish (ngoại động từ), sack (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.