Cấp dưỡng tiếng Anh là gì?
"cấp dưỡng" trong tiếng Anh là cook (danh từ), support (ngoại động từ), aliment (động từ).
cook Danh từ
UK/kʊk/US/kʊk/
Nghĩa: Đầu bếp, cấp dưỡng, anh nuôi.
support Ngoại động từ
UK/səˈpɔːt/US/səˈpoɹt/
Nghĩa: Nuôi nấng, cấp dưỡng.
- to support a familynuôi nấng gia đình
aliment Động từ
UK/ˈæ.lɪ.mənt/
Nghĩa: Cấp dưỡng; giúp đỡ về vật chất và tinh thần.
provide
UK/pɹəˈvaɪd/US/pɹəˈvaɪd/
nourish
UK/ˈnʌɹ.ɪʃ/US/ˈnʌɹ.ɪʃ/
foster
UK/ˈfɒstə/US/ˈfɔstɚ/
alimentary Tính từ
UK/ˌælɪˈmɛnt(ə)ɹi/US/ˌælɪˈmɛnt(ə)ɹi/
Nghĩa: Cấp dưỡng.
- alimentary endowmenttiền cấp dưỡng
alimony Danh từ
UK/ˈæl.ɪ.mə.ni/US/ˈæl.ə.moʊ.ni/
Nghĩa: Sự cấp dưỡng.
alimentation Danh từ
US/ˌæ.lə.mən.ˈteɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự cấp dưỡng.
Câu hỏi thường gặp
Cấp dưỡng tiếng Anh là gì?
"cấp dưỡng" trong tiếng Anh là cook (danh từ), support (ngoại động từ), aliment (động từ).