Cặn tiếng Anh là gì?
"cặn" trong tiếng Anh là dregs (danh từ), sediment (danh từ), draft (danh từ).
dregs Danh từ
UK/dɹɛɡz/US/dɹɛɡz/
Nghĩa: Cặn (ở đáy bình).
sediment Danh từ
UK/ˈsɛd.ɪ.mənt/US/ˈsɛd.ɪ.mənt/
Nghĩa: Cặn, cáu.
draft Danh từ
UK/dɹɑːft/US/dɹæft/
Nghĩa: Cặn.
lees Danh từ
UK/liːz/US/liːz/
Nghĩa: Cặn rượu, cặn.
feces Danh từ
UK/ˈfiːsiːz/US/ˈfiːsiːz/
Nghĩa: Cặn, chất lắng.
fecal Tính từ
UK/ˈfiːkəl/US/ˈfiːkəl/
Nghĩa: Cặn, (thuộc) chất lắng.
faeces Danh từ
Nghĩa: Cặn, chất lắng.
faecal Tính từ
Nghĩa: Cặn, (thuộc) chất lắng.
slum Danh từ
UK/slʌm/US/slʌm/
Nghĩa: Cặn (dầu nhờn).
fecula Danh từ
UK/ˈfɛkjʊlə/US/ˈfɛkjʊlə/
Nghĩa: Cặn.
feculae Danh từ
Nghĩa: Cặn.
ullage Danh từ
UK/ˈʌl.ɪd͡ʒ/US/ˈʌl.ɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cặn.
lodgement Danh từ
Nghĩa: Cặn, vật lắng xuống đáy.
- a lodgement of dirt in a pipecặn đất kết lại trong ống
lodgment Danh từ
US/ˈlɑd͡ʒmənt/
Nghĩa: Cặn, vật lắng xuống đáy.
- a lodgement of dirt in a pipecặn đất kết lại trong ống
emptying Danh từ
US/ˈɛɱ.t.iiɳ/
Nghĩa: Cặn, cặn bã ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Câu hỏi thường gặp
Cặn tiếng Anh là gì?
"cặn" trong tiếng Anh là dregs (danh từ), sediment (danh từ), draft (danh từ).