Cụt tiếng Anh là gì?
"cụt" trong tiếng Anh là short (tính từ), cutty (tính từ), truncate (tính từ).
short Tính từ
UK/ʃɔːt/US/ʃoɹt/
Nghĩa: Ngắn, cụt.
- a short storytruyện ngắn
- a short way offkhông xa
cutty Tính từ
UK/ˈkʌti/US/ˈkʌti/
Nghĩa: Cộc, cụt, ngắn ngủn.
truncate Tính từ
UK/tɹʌŋˈkeɪt/US/ˈtɹʌŋˌke̯ɪ̯t/
Nghĩa: Cụt.
- truncate conehình nón cụt
- truncate pyramidchóp cụt
sink Nội động từ
UK/ˈsɪŋk/US/ˈsɪŋk/
Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
blind Tính từ
UK/ˈblaɪ̯nd/US/ˈblaɪ̯nd/
Nghĩa: Không có lối ra, cụt (ngõ...).
- a blind walltường không có cửa sổ, tường không có cửa ra vào
- blind pathđường không lối ra, ngõ cụt
cut-off
US/ˌkʌt ˈɔf/ [ˌkɐɾ ˈɔf]
amputee Danh từ
UK/ampjʊˈtiː/US/ampjʊˈtiː/
Nghĩa: Người cụt (chân, tay).
topped Tính từ
UK/tɒpt/US/tɒpt/
Nghĩa: Cụt; cụt ngọn.
truncated Tính từ
UK/tɹʌŋˈkeɪtɪd/US/tɹʌŋˈkeɪtɪd/
Nghĩa: Cụt.
- truncate conehình nón cụt
- truncate pyramidchóp cụt
sunk Nội động từ
UK/sʌŋk/US/sʌŋk/
Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
sank Nội động từ
US/ˈseɪ̯ŋk/
Nghĩa: Hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống.
- voice sinksgiọng hạ thấp
- river sinksnước sông xuống
Câu hỏi thường gặp
Cụt tiếng Anh là gì?
"cụt" trong tiếng Anh là short (tính từ), cutty (tính từ), truncate (tính từ).