TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cứt tiếng Anh là gì?

"cứt" trong tiếng Anh là shit (danh từ), crap (danh từ), excrement (danh từ).

shit Danh từ

UK/ʃɪt/US/ʃɪt/

Nghĩa: Cứt, phân.

Xem đầy đủ từ "shit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

crap Danh từ

UK/kɹæp/US/kɹæp/

Nghĩa: Phân, cứt.

Xem đầy đủ từ "crap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excrement Danh từ

UK/ˈɛkskɹəmənt/US/ˈɛkskɹəmənt/

Nghĩa: Cứt, phân.

Xem đầy đủ từ "excrement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feces Danh từ

UK/ˈfiːsiːz/US/ˈfiːsiːz/

Nghĩa: cứt, phân

Xem đầy đủ từ "feces": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excremental Tính từ

Nghĩa: Cứt, (thuộc) phân.

Xem đầy đủ từ "excremental": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excrementitious Tính từ

Nghĩa: Cứt, (thuộc) phân.

Xem đầy đủ từ "excrementitious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fecula Danh từ

UK/ˈfɛkjʊlə/US/ˈfɛkjʊlə/

Nghĩa: Cứt (sâu bọ).

Xem đầy đủ từ "fecula": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feculae Danh từ

Nghĩa: Cứt (sâu bọ).

Xem đầy đủ từ "feculae": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dejecta Danh từ

UK/dɪˈdʒɛk.tə/US/dɪˈd͡ʒɛk.tə/

Nghĩa: Phân, cứt (người, súc vật).

Xem đầy đủ từ "dejecta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

excreta Danh từ

UK/ɪkˈskɹiːtə/US/ɪkˈskɹiːtə/

Nghĩa: Chất bài tiết, cứt, đái.

Xem đầy đủ từ "excreta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ordure Danh từ

UK/ˈɔːdj(ʊ)ə/US/ˈɔɹd͡ʒʊɹ/

Nghĩa: Phân, cứt.

Xem đầy đủ từ "ordure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

rejectamenta Danh từ

Nghĩa: Cứt, phân.

Xem đầy đủ từ "rejectamenta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cứt tiếng Anh là gì?

"cứt" trong tiếng Anh là shit (danh từ), crap (danh từ), excrement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.