Cứt tiếng Anh là gì?
"cứt" trong tiếng Anh là shit (danh từ), crap (danh từ), excrement (danh từ).
shit Danh từ
UK/ʃɪt/US/ʃɪt/
Nghĩa: Cứt, phân.
crap Danh từ
UK/kɹæp/US/kɹæp/
Nghĩa: Phân, cứt.
excrement Danh từ
UK/ˈɛkskɹəmənt/US/ˈɛkskɹəmənt/
Nghĩa: Cứt, phân.
feces Danh từ
UK/ˈfiːsiːz/US/ˈfiːsiːz/
Nghĩa: cứt, phân
excremental Tính từ
Nghĩa: Cứt, (thuộc) phân.
excrementitious Tính từ
Nghĩa: Cứt, (thuộc) phân.
fecula Danh từ
UK/ˈfɛkjʊlə/US/ˈfɛkjʊlə/
Nghĩa: Cứt (sâu bọ).
feculae Danh từ
Nghĩa: Cứt (sâu bọ).
dejecta Danh từ
UK/dɪˈdʒɛk.tə/US/dɪˈd͡ʒɛk.tə/
Nghĩa: Phân, cứt (người, súc vật).
excreta Danh từ
UK/ɪkˈskɹiːtə/US/ɪkˈskɹiːtə/
Nghĩa: Chất bài tiết, cứt, đái.
ordure Danh từ
UK/ˈɔːdj(ʊ)ə/US/ˈɔɹd͡ʒʊɹ/
Nghĩa: Phân, cứt.
rejectamenta Danh từ
Nghĩa: Cứt, phân.
Câu hỏi thường gặp
Cứt tiếng Anh là gì?
"cứt" trong tiếng Anh là shit (danh từ), crap (danh từ), excrement (danh từ).