Chăn nuôi tiếng Anh là gì?
"chăn nuôi" trong tiếng Anh là breed (ngoại động từ), rear (ngoại động từ), zootechnic (tính từ).
breed Ngoại động từ
UK/ˈbɹiːd/US/ˈbɹiːd/
Nghĩa: Gây giống; chăn nuôi.
- to breed horsesgây giống ngựa, chăn nuôi ngựa
rear Ngoại động từ
UK/ˈɹɪə/US/ˈɹɪɚ/
Nghĩa: Nuôi, chăn nuôi; trồng.
- to rear cattlenuôi trâu bò
- to rear plantstrồng cây
zootechnic Tính từ
Nghĩa: Phép nuôi động vật, (thuộc) chăn nuôi.
raise
UK/ɹeɪz/US/ɹeɪz/
breeder Danh từ
UK/ˈbɹiːdɚ/US/ˈbɹiːdɚ/
Nghĩa: Người gây giống, người chăn nuôi (súc vật).
raiser Danh từ
UK/ˈɹeɪzə(ɹ)/US/ˈɹeɪzə(ɹ)/
Nghĩa: Người chăn nuôi, người trồng trọt.
- a raiser of cattlemột người nuôi súc vật
breeding Danh từ
UK/ˈbɹiːdɪŋ/US/ˈbɹiːdɪŋ/
Nghĩa: Sự gây giống, sự chăn nuôi.
raising Danh từ
UK/ˈɹeɪzɪŋ/US/ˈɹeɪzɪŋ/
Nghĩa: Sự chăn nuôi; nghề chăn nuôi.
rearing Danh từ
US/ˈrɪ.riɳ/
Nghĩa: Việc chăn nuôi, việc trồng trọt.
rearer Danh từ
US/ˈrɪ.rɜː/
Nghĩa: Người chăn nuôi, người trồng trọt.
Câu hỏi thường gặp
Chăn nuôi tiếng Anh là gì?
"chăn nuôi" trong tiếng Anh là breed (ngoại động từ), rear (ngoại động từ), zootechnic (tính từ).