TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chưng tiếng Anh là gì?

"chưng" trong tiếng Anh là sport (ngoại động từ), of, in.

sport Ngoại động từ

UK/spɔːt/US/spoɹt/

Nghĩa: Chưng, diện.

  • to sport a gold tie-clipchưng cái kẹp ca vát bằng vàng

Xem đầy đủ từ "sport": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

of

UK/ɒv/US/ʌv/

Xem đầy đủ từ "of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in

UK/ən/US/ən/

Xem đầy đủ từ "in": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

on

UK/ɒn/US/-ɒn/

Xem đầy đủ từ "on": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

at

UK/æt/US/æt/

Xem đầy đủ từ "at": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

because

UK/bɪkəz/US/bɪkəz/

Xem đầy đủ từ "because": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

distill

Xem đầy đủ từ "distill": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

show-off

UK/ˌʃəʊ ˈɒf/US/ˌʃoʊ ˈɔf/

Xem đầy đủ từ "show-off": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

due to

Xem đầy đủ từ "due to": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retorting Danh từ

US/rɪ.ˈtɔr.tiɳ/

Nghĩa: Sự chưng, cất trong bình cổ cong.

Xem đầy đủ từ "retorting": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chưng tiếng Anh là gì?

"chưng" trong tiếng Anh là sport (ngoại động từ), of, in.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.