Chưng tiếng Anh là gì?
"chưng" trong tiếng Anh là sport (ngoại động từ), of, in.
sport Ngoại động từ
UK/spɔːt/US/spoɹt/
Nghĩa: Chưng, diện.
- to sport a gold tie-clipchưng cái kẹp ca vát bằng vàng
of
UK/ɒv/US/ʌv/
in
UK/ən/US/ən/
on
UK/ɒn/US/-ɒn/
at
UK/æt/US/æt/
because
UK/bɪkəz/US/bɪkəz/
distill
show-off
UK/ˌʃəʊ ˈɒf/US/ˌʃoʊ ˈɔf/
due to
retorting Danh từ
US/rɪ.ˈtɔr.tiɳ/
Nghĩa: Sự chưng, cất trong bình cổ cong.
Câu hỏi thường gặp
Chưng tiếng Anh là gì?
"chưng" trong tiếng Anh là sport (ngoại động từ), of, in.