because
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/bɪkəz/
US/bɪkəz/
giọng máy của trình duyệt
because nghĩa là vì, bởi vì, tại, tại vì.
Nghĩa của because
Liên từ
- Vì, bởi vì.
- Tại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với because
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của because
Cụm từ, thành ngữ với because
- because of — Vì, do bởi.
Câu ví dụ với because
- We can't sleep because of the noise. Chúng tôi không ngủ được vì ồn quá.
- Parents aren't rational because love isn't rational. Cha mẹ không có lý vì tình yêu không dựa trên lý trí.
- She couldn't come because he was sick. Cô ấy không thể đến bởi vì anh ấy bệnh.
- Tom is happy because he's going home. Tom rất vui vì sắp được về nhà.
- I'm worried because Tom might get hurt. Tôi lo lắng vì Tom có thể bị thương.
- I stayed home because I was sick. Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
- He needs money because he has debt. Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần.
- We miss him, because he studies abroad. Chúng tôi nhớ anh ấy vì anh ấy đi du học.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
because nghĩa là gì?
because (liên từ) nghĩa là vì, bởi vì, tại, tại vì.
because phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của because: giọng Anh (UK) /bɪkəz/, giọng Mỹ (US) /bɪkəz/.