TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chầu tiếng Anh là gì?

"chầu" trong tiếng Anh là take (danh từ), bout (danh từ), do (danh từ).

take Danh từ

UK/ˈteɪ̯k/US/ˈteɪ̯k/

Nghĩa: Chầu, mẻ (số lượng săn được, câu được, bắt được).

  • a great take of fishmẻ cá lớn

Xem đầy đủ từ "take": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bout Danh từ

UK/ˈbaʊt/US/ˈbaʊt/

Nghĩa: Cơn (bệnh); chầu (rượu).

  • a bad coughing boutcơn ho rũ rượi
  • a dringking boutmột chầu say bí tỉ

Xem đầy đủ từ "bout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

do Danh từ

UK/də/US/də/

Nghĩa: Chầu, bữa chén, bữa nhậu nhẹt.

  • we've got a do on tonightđêm nay bọn ta có bữa chén

Xem đầy đủ từ "do": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

party

UK/ˈpɑːti/US/ˈpɑɹti/

Xem đầy đủ từ "party": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

period

UK/ˈpɪə.ɹi.əd/US/ˈpɪɚ.i.əd/

Xem đầy đủ từ "period": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

round

UK/ˈɹaʊ̯nd/US/ˈɹaʊ̯nd/

Xem đầy đủ từ "round": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

season

UK/ˈsiː.zən/US/ˈsi.zən/

Xem đầy đủ từ "season": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

session

UK/ˈsɛ.ʃən/US/ˈsɛ.ʃən/

Xem đầy đủ từ "session": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draught Danh từ

UK/dɹɑːft/US/dɹæft/

Nghĩa: Cơn (đau...), chầu (vui...).

Xem đầy đủ từ "draught": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

adoration

UK/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/

Xem đầy đủ từ "adoration": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chầu tiếng Anh là gì?

"chầu" trong tiếng Anh là take (danh từ), bout (danh từ), do (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.