Chống cự tiếng Anh là gì?
"chống cự" trong tiếng Anh là resist (động từ), withstand (động từ), resistant (tính từ).
resist Động từ
UK/ɹɪˈzɪst/US/ɹɪˈzɪst/
Nghĩa: chống cự
withstand Động từ
UK/wɪðˈstænd/US/wɪðˈstænd/
Nghĩa: Chống lại, chống cự; chịu đựng.
- to withstand a siegechống lại một cuộc bao vây
- to withstand hard wearchịu được mòn
resistant Tính từ
UK/ɹəˈzɪstənt/US/ɹəˈzɪstənt/
Nghĩa: Chống cự, kháng cự, đề kháng.
offer resistance Cụm từ
Nghĩa: Chống cự.
withstool Động từ
Nghĩa: Chống lại, chống cự; chịu đựng.
- to withstand a siegechống lại một cuộc bao vây
- to withstand hard wearchịu được mòn
front Ngoại động từ
UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/
Nghĩa: Đương đầu, chống cự.
- to front dangerđương đầu với nguy hiểm
sustain Ngoại động từ
UK/səˈsteɪn/US/səˈsteɪn/
Nghĩa: Chống cự, chịu đựng.
- to sustain the shock of the enemy's tankschịu đựng sức tấn công của xe tăng địch
- will not sustain comparison withkhông thể so sánh với
stand Danh từ
UK/stænd/US/stænd/
Nghĩa: Sự chống cự, sự đấu tranh chống lại.
- to make a stand against the enemychống cự lại quân địch
- to make a stand for a principleđấu tranh cho một nguyên tắc
opposition Danh từ
UK/ˌɒp.əˈzɪʃ.ən/US/ˌɑ.pəˈzɪʃ.ən/
Nghĩa: Sự chống lại, sự chống cự, sự phản đối.
- to offer a determined oppositionchống cự một cách kiên quyết
resistance Danh từ
UK/ɹɪˈzɪstəns/US/ɹɪˈzɪstəns/
Nghĩa: Sự chống cự, sự kháng cự, sự đề kháng.
- a war of resistancecuộc kháng chiến
withstanding Danh từ
US/wɪθ.ˈstæn.diɳ/
Nghĩa: Sự chống cự; sự chịu đựng.
Câu hỏi thường gặp
Chống cự tiếng Anh là gì?
"chống cự" trong tiếng Anh là resist (động từ), withstand (động từ), resistant (tính từ).