Chiếm lại tiếng Anh là gì?
"chiếm lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), resume (ngoại động từ), retake (ngoại động từ).
regain Ngoại động từ
UK/ɹiːˈɡeɪn/US/ɹiːˈɡeɪn/
Nghĩa: Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.
- to regain consciousnesstỉnh lại
resume Ngoại động từ
UK/ɹɪˈzjuːm/US/ɹɪˈzum/
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại, hồi phục lại.
- to resume one's spiritslấy lại tinh thần, lấy lại can đảm
- to resume a territorychiếm lại một lãnh thổ
retake Ngoại động từ
UK/ɹiːˈteɪk/US/ɹiːˈteɪk/
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
reconquer Ngoại động từ
Nghĩa: Chiếm lại.
reoccupy Ngoại động từ
Nghĩa: Chiếm lại.
win back Cụm động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại.
reoccupation Danh từ
US/rɪ.ˌɑː.kjə.ˈpeɪ.ʃən/
Nghĩa: Sự chiếm lại (một lãnh thổ...).
resumption Danh từ
US/rɪ.ˈzəɱ.ʃən/
Nghĩa: Sự lấy lại, sự chiếm lại, sự hồi phục lại.
retaken Ngoại động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
retook Ngoại động từ
Nghĩa: Lấy lại, chiếm lại (một đồn luỹ).
Câu hỏi thường gặp
Chiếm lại tiếng Anh là gì?
"chiếm lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), resume (ngoại động từ), retake (ngoại động từ).