TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Chi tiết tiếng Anh là gì?

"chi tiết" trong tiếng Anh là detail (danh từ), specific (danh từ), particular (danh từ).

detail Danh từ

UK/ˈdiː.teɪl/US/ˈdi.teɪl/

Nghĩa: Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.

  • I could tell you all the details if you want to know them.Tôi có thể kể cho cậu mọi chi tiết nếu cậu muốn biết về chúng.
  • It's difficult to remember details.Thật khó để mà nhớ được những chi tiết nhỏ nhặt.

Xem đầy đủ từ "detail": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

specific Danh từ

UK/spɪˈsɪf.ɪk/US/spɪˈsɪf.ɪk/

Nghĩa: Chi tiết.

Xem đầy đủ từ "specific": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particular Danh từ

UK/pəˈtɪk.jʊ.lə/US/pɑrˈtɪk.jə.lɚ/

Nghĩa: Chi tiết.

  • to go (enter) into particularsđi sâu vào chi tiết

Xem đầy đủ từ "particular": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circumstantial Tính từ

UK/səːkəmˈstanʃəl/US/səɹ.kəmˈstænʃəl/

Nghĩa: Tường tận, chi tiết.

  • a circumstantial repeortbản báo cáo chi tiết

Xem đầy đủ từ "circumstantial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

particularly Phó từ

UK/pəˈtɪkjələli/US/pɚˈtɪkjəlɚli/

Nghĩa: Tỉ mỉ, chi tiết.

Xem đầy đủ từ "particularly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

circumstance Danh từ

UK/ˈsɜːkəmst(ə)ns/US/ˈsɝ.kəmˌstæns/

Nghĩa: Sự kiện, sự việc, chi tiết.

  • to tell a story without omitting a single circumstancekể câu chuyện không bỏ sót một chi tiết nào

Xem đầy đủ từ "circumstance": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

meticulous

UK/məˈtɪ.kjə.ləs/US/məˈtɪ.kjə.ləs/

Xem đầy đủ từ "meticulous": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

intricate Tính từ

UK/ˈɪn.tɹɪ.kət/US/ˈɪn.tɹɪ.kət/

Nghĩa: Tinh xảo, chi tiết, tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "intricate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

minutely Phó từ

UK/maɪˈnjuːtlɪ/US/maɪˈnjuːtlɪ/

Nghĩa: Kỹ lưỡng, chi tiết, cặn kẽ, tỉ mỉ.

Xem đầy đủ từ "minutely": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

the ins and outs Cụm từ

Nghĩa: Những chi tiết (của một vấn đề...).

Xem đầy đủ từ "the ins and outs": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detailed

UK/dɪˈteɪld/US/dɪˈteɪld/

  • This book has no detailed explanations.Cuốn sách không có giải thích chi tiết.

Xem đầy đủ từ "detailed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Chi tiết tiếng Anh là gì?

"chi tiết" trong tiếng Anh là detail (danh từ), specific (danh từ), particular (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.