Cho quyền tiếng Anh là gì?
"cho quyền" trong tiếng Anh là authorize (ngoại động từ), authorise (ngoại động từ), empower (ngoại động từ).
authorize Ngoại động từ
UK/ˈɔːθəɹaɪz/US/ˈɔθəɹaɪz/
Nghĩa: Cho quyền, uỷ quyền, cho phép.
- to authorize someone ro do somethingcho quyền ai được làm việc gì
authorise Ngoại động từ
Nghĩa: Cho quyền, uỷ quyền, cho phép.
- to authorize someone to do somethingcho quyền ai được làm việc gì
empower Ngoại động từ
UK/ɪmˈpaʊ.ə/US/ɪmˈpaʊ.əɹ/
Nghĩa: Cho quyền, trao quyền, cho phép.
enable Ngoại động từ
UK/ɪˈneɪ.bəl/US/ɪˈneɪ.bəl/
Nghĩa: Cho quyền, cho phép (ai) (làm gì).
entitle Ngoại động từ
UK/ɪnˈtaɪtəl/US/ɪnˈtaɪtəl/
Nghĩa: Cho quyền (làm gì...).
sanction Ngoại động từ
US/ˈseɪ̯ŋkʃən/
Nghĩa: Cho quyền, ban quyền hành.
warrant Ngoại động từ
UK/ˈwɒɹənt/US/ˈwɔɹənt/
Nghĩa: Cho quyền.
entile Động từ
Nghĩa: Cho quyền (làm gì...).
- to be entiled to somethingcó quyền làm cái gì
authorization Danh từ
UK/ˌɔːθəɹaɪˈzeɪʃən/US/ˌɔθəɹəˈzeɪʃən/
Nghĩa: Sự cho quyền, sự cho phép.
Câu hỏi thường gặp
Cho quyền tiếng Anh là gì?
"cho quyền" trong tiếng Anh là authorize (ngoại động từ), authorise (ngoại động từ), empower (ngoại động từ).