Dày đặc tiếng Anh là gì?
"dày đặc" trong tiếng Anh là dense (danh từ), thick (phó từ), densely (phó từ).
dense Danh từ
UK/ˈdɛns/US/ˈdɛns/
Nghĩa: Dày đặc, chặt.
thick Phó từ
UK/θɪk/US/θɪk/
Nghĩa: Dày, dày đặc.
- The thick fog makes it hard to see ahead.Sương mù dày đặc khiến khó mà nhìn thấy phía trước.
- The flight was cancelled because of the thick fog.Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
densely Phó từ
UK/ˈdɛnsli/US/ˈdɛnsli/
Nghĩa: Dày đặc, rậm rạp.
thickly Phó từ
UK/ˈθɪkli/US/ˈθɪkli/
Nghĩa: Dày; dày đặc; thành lớp dày.
crass Tính từ
UK/kɹæs/US/kɹæs/
Nghĩa: Đặc, dày đặc; thô.
acervuline Tính từ
UK/əˈsɝvjəˌlin/US/əˈsɝvjəˌlin/
Nghĩa: Chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm.
thickness Danh từ
UK/ˈθɪknəs/US/ˈθɪknəs/
Nghĩa: Tính dày đặc, tính rậm rạp.
density Danh từ
UK/ˈdɛn.sɪ.ti/US/ˈdɛn.sə.ti/
Nghĩa: Tính dày đặc.
denseness Danh từ
US/ˈdɛnts.nəs/
Nghĩa: Sự dày đặc.
thickening Danh từ
UK/ˈθɪkənɪŋ/US/ˈθɪkənɪŋ/
Nghĩa: Sự dày đặc.
Câu hỏi thường gặp
Dày đặc tiếng Anh là gì?
"dày đặc" trong tiếng Anh là dense (danh từ), thick (phó từ), densely (phó từ).