Dáng điệu tiếng Anh là gì?
"dáng điệu" trong tiếng Anh là posture (danh từ), mien (danh từ), air (danh từ).
posture Danh từ
UK/ˈpɒst͡ʃə/US/ˈpɑst͡ʃɚ/
Nghĩa: Tư thế; dáng điệu, dáng bộ.
mien Danh từ
UK/miːn/US/miːn/
Nghĩa: Dáng điệu, phong cách.
air Danh từ
UK/ɛə̯/US/ɛɚ/
Nghĩa: Vẻ, dáng, dáng điệu; khí sắc, diện mạo; thái độ.
- with a triumphant airvới vẻ đắc thắng
appearance Danh từ
UK/əˈpɪə.ɹəns/US/əˈpiɹ.əns/
Nghĩa: Diện mạo, dáng điệu, tướng mạo, phong thái.
- a man of good appearancengười có diện mạo tốt
bearing Danh từ
UK/ˈbɛə̯ɹɪŋ/US/ˈbɛɹɪŋ/
Nghĩa: Thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
- modest bearingthái độ khiêm tốn
look
UK/lʊk/US/lʊk/
action Danh từ
UK/ˈækʃən̩/US/ˈækʃən/
Nghĩa: Động tác, dáng điệu, bộ điệu, bộ tịch.
- action of a playerbộ điệu của một diễn viên
- action of a horsedáng đi của một con ngựa
manner
UK/ˈmænə/US/ˈmænɚ/
demeanor
UK/dɪˈmiːnə(ɹ)/US/dɪˈminɚ/
Câu hỏi thường gặp
Dáng điệu tiếng Anh là gì?
"dáng điệu" trong tiếng Anh là posture (danh từ), mien (danh từ), air (danh từ).