Dâng lên tiếng Anh là gì?
"dâng lên" trong tiếng Anh là surge (nội động từ), upheave (ngoại động từ), uphove (ngoại động từ).
surge Nội động từ
UK/sɜːd͡ʒ/US/sɝd͡ʒ/
Nghĩa: Dấy lên, dâng lên (phong trào...).
upheave Ngoại động từ
US/ˌəp.ˈhiv/
Nghĩa: Dâng lên, nâng lên; dấy lên.
uphove Ngoại động từ
Nghĩa: Dâng lên, nâng lên; dấy lên.
aspire Nội động từ
UK/əˈspaɪə(ɹ)/US/əˈspaɪɚ/
Nghĩa: Lên, dâng lên, bay lên.
uprise Nội động từ
US/ˌəp.ˈrɑɪz/
Nghĩa: Dâng lên; mọc (mặt trời).
set in Cụm động từ
Nghĩa: Thổi vào bờ (gió); dâng lên (thuỷ triều).
access Danh từ
UK/ˈæksɛs/US/ˈækˌsɛs/
Nghĩa: Sự dâng lên (nước triều).
- The access and recess of the sea.Lúc triều lên và triều xuống ở biển
uprisen Nội động từ
Nghĩa: Dâng lên; mọc (mặt trời).
uprose Nội động từ
Nghĩa: Dâng lên; mọc (mặt trời).
rising Danh từ
UK/ˈɹaɪzɪŋ/US/ˈɹaɪzɪŋ/
Nghĩa: Sự bốc lên, sự leo lên, sự trèo lên, sự dâng lên, sự tăng lên, sự nổi lên.
- the rising of the tidelúc nước triều dâng lên
- the rising of the curtainlúc mở màn, lúc kéo màn lên
Câu hỏi thường gặp
Dâng lên tiếng Anh là gì?
"dâng lên" trong tiếng Anh là surge (nội động từ), upheave (ngoại động từ), uphove (ngoại động từ).