Dọn dẹp tiếng Anh là gì?
"dọn dẹp" trong tiếng Anh là tidy (ngoại động từ), cleaning (danh từ), clear up (cụm động từ).
tidy Ngoại động từ
UK/ˈtaɪ.di/US/ˈtaɪ.di/
Nghĩa: + up) làm cho sạch sẽ, dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng, xếp sắp ngăn nắp.
cleaning Danh từ
UK/ˈkliːnɪŋ/US/ˈkliːnɪŋ/
Nghĩa: Sự quét tước, sự dọn dẹp.
- Oh, that boy! He's gone out again to play without cleaning up his room.Oh, cậu bé đó lại ra ngoài chơi mà không dọn dẹp căn phòng của cậu ấy.
- Tom is cleaning.Tom đang dọn dẹp.
clear up Cụm động từ
UK/klɪəˈɹʌp/US/klɪəˈɹʌp/
Nghĩa: Dọn dẹp (một căn buồng).
redd Ngoại động từ
UK/ɹɛd/US/ɹɛd/
Nghĩa: Dọn dẹp, thu xếp (nhà cửa...).
unclutter Ngoại động từ
Nghĩa: Dọn dẹp; sắp đặt.
neaten Động từ
UK/ˈniːtən/US/ˈniːtən/
Nghĩa: dọn dẹp
clean Động từ
UK/kliːn/US/kliːn/
Nghĩa: dọn dẹp
- Mary asked Tom to help her clean her office.Mary nhờ Tom giúp cô dọn dẹp văn phòng của cô ấy.
- Tom asked Mary to help John clean the garage.Tom nhờ Mary giúp đỡ John dọn dẹp nhà xe.
clean-up Danh từ
US/ˈklin.ˈəp/
Nghĩa: Sự thu dọn, sự dọn dẹp; sự quét tước, sự lau chùi.
clear Ngoại động từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
Nghĩa: Dọn, dọn sạch, dọn dẹp; phát quang, phá hoang, khai khẩn; nạo, cạo.
- to clear a yard of rubbishdọn sạch rác rưởi ở sân
- to clear a chimneynạo ống khói
clearing Danh từ
UK/ˈklɪəɹɪŋ/US/ˈklɪɹɪŋ/
Nghĩa: Sự dọn dẹp, sự dọn sạch; sự phát quang, sự phá hoang; sự vét sạch, sự lấy đi, sự mang đi.
Câu hỏi thường gặp
Dọn dẹp tiếng Anh là gì?
"dọn dẹp" trong tiếng Anh là tidy (ngoại động từ), cleaning (danh từ), clear up (cụm động từ).