TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghẻ tiếng Anh là gì?

"ghẻ" trong tiếng Anh là scabies (danh từ), split (ngoại động từ), step.

scabies Danh từ

UK/ˈskeɪ.biz/US/ˈskeɪ.biz/

Nghĩa: ghẻ

Xem đầy đủ từ "scabies": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

split Ngoại động từ

UK/splɪt/US/splɪt/

Nghĩa: Ghẻ, bửa, tách.

Xem đầy đủ từ "split": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

step

UK/stɛp-/US/stɛp-/

Xem đầy đủ từ "step": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

garbage

UK/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ/US/ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/

Xem đầy đủ từ "garbage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheap

UK/ˈt͡ʃiːp/US/ˈt͡ʃiːp/

Xem đầy đủ từ "cheap": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trash

UK/tɹæʃ/US/tɹæʃ/

Xem đầy đủ từ "trash": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shit

UK/ʃɪt/US/ʃɪt/

Xem đầy đủ từ "shit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scab

UK/skæb/US/skæb/

Xem đầy đủ từ "scab": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scabby Tính từ

UK/ˈskæb.i/US/ˈskæb.i/

Nghĩa: Ghẻ.

Xem đầy đủ từ "scabby": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scabious Tính từ

US/ˈskeɪ.bi.əs/

Nghĩa: Ghẻ; như ghẻ.

Xem đầy đủ từ "scabious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acarus Danh từ

UK/ˈæk.ə.ɹəs/US/ˈæk.ə.ɹəs/

Nghĩa: Cái ghẻ.

Xem đầy đủ từ "acarus": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

itch-mite Danh từ

US/ˈɪtʃ.ˈmɑɪt/

Nghĩa: Cái ghẻ.

Xem đầy đủ từ "itch-mite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

acari Danh từ

Nghĩa: Cái ghẻ.

Xem đầy đủ từ "acari": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghẻ tiếng Anh là gì?

"ghẻ" trong tiếng Anh là scabies (danh từ), split (ngoại động từ), step.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.