garbage
Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑː.bɪd͡ʒ/
US/ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/
giọng máy của trình duyệt
garbage nghĩa là lòng, ruột, rác.
Nghĩa của garbage
Danh từ
- Lòng, ruột (thú...).
- Rác (nhà bếp).
- Văn chương sọt rác ((cũng) literary garbage).
Dạng từ của garbage
| Ngôi thứ ba số ít | garbages |
| Hiện tại phân từ (-ing) | garbaging |
| Quá khứ phân từ | garbaged |
| Quá khứ | garbaged |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garbage
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của garbage
Cụm từ, thành ngữ với garbage
- garbage collection — Sự thu thập phần vô dụng.
Câu ví dụ với garbage
- There is a lot of garbage around us. Có rất nhiều rác xung quanh chúng ta.
- I think their ideas are a lot of garbage. Tôi nghĩ các ý tưởng của họ rất vớ vẩn.
- You always say that you'll take out the garbage, but you never do. Bạn luôn nói là bạn sẽ đi vứt rác, nhưng bạn không bao giờ làm cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
garbage nghĩa là gì?
garbage (danh từ) nghĩa là lòng, ruột, rác.
garbage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garbage: giọng Anh (UK) /ˈɡɑː.bɪd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹ.bɪd͡ʒ/.