Giùi tiếng Anh là gì?
"giùi" trong tiếng Anh là awl (danh từ), piercer (danh từ), pierce.
awl Danh từ
UK/ɔːl/US/ɔl/
Nghĩa: Giùi, dùi, lẹm, kim chọc (của thợ giày).
piercer Danh từ
US/ˈpɪr.sɜː/
Nghĩa: Cái đột lỗ, mũi đột, mũi khoan, giùi.
pierce
UK/pɪəs/US/pɪɹs/
punch Danh từ
UK/pʌnt͡ʃ/US/pʌnt͡ʃ/
Nghĩa: Cái giùi, máy giùi; kìm bấm (vé tàu); cái nhổ đinh, cái đóng đinh.
prick Danh từ
UK/pɹɪk/US/pɹɪk/
Nghĩa: Mũi nhọn, cái giùi, cái gai.
- to have got a prick in one's fingerbị một cái gai đâm vào ngón tay
stiletto Danh từ
UK/stɪˈlɛtəʊ/US/stɪˈlɛtoʊ/
Nghĩa: Cái giùi.
bradawl Danh từ
UK/ˈbɹædɔːl/US/ˈbɹædɔːl/
Nghĩa: Cái giùi.
stylet Danh từ
US/stɑɪ.ˈlɛt/
Nghĩa: Cái giùi.
transfixion Danh từ
UK/tɹænsˈfɪk.ʃən/US/tɹænsˈfɪk.ʃən/
Nghĩa: Sự đâm, sự giùi, sự xuyên.
puncher Danh từ
UK/ˈpʌn.t͡ʃə(ɹ)/US/ˈpʌn.t͡ʃɚ/
Nghĩa: Người giùi; máy giùi.
Câu hỏi thường gặp
Giùi tiếng Anh là gì?
"giùi" trong tiếng Anh là awl (danh từ), piercer (danh từ), pierce.