Giam tiếng Anh là gì?
"giam" trong tiếng Anh là detain (động từ), jug (ngoại động từ), imprison.
detain Động từ
UK/dɪˈteɪn/
Nghĩa: cầm giữ, giam, giam cầm
jug Ngoại động từ
UK/d͡ʒʌɡ/US/d͡ʒʌɡ/
Nghĩa: Giam, bỏ tù.
imprison
UK/ɪmˈpɹɪzən/US/ɪmˈpɹɪzən/
coop Ngoại động từ
UK/kuːp/US/kup/
Nghĩa: Giam, nhốt lại.
- a cold has kept me cooped up all day in the housecơn cảm lạnh đã giam chân tôi cả ngày ở nhà
restrain Ngoại động từ
UK/ɹɪˈstɹeɪn/US/ɹɪˈstɹeɪn/
Nghĩa: Cầm giữ, giam (những người bị bệnh thần kinh).
impound Ngoại động từ
UK/ɪmˈpaʊ̯nd/US/ɪmˈpaʊ̯nd/
Nghĩa: Nhốt, giam (người).
mew Ngoại động từ
UK/ˈmjuː/US/ˈmjuː/
Nghĩa: Nhốt, giam.
- to mew someone upgiam ai lại
confinement Danh từ
UK/kənˈfaɪnmənt/US/kənˈfaɪnmənt/
Nghĩa: Sự giam, sự giam hãm.
- to be placed in confinementbị giam
- close (solitary) confinementsự giam riêng, sự giam xà lim
impoundage Danh từ
Nghĩa: Sự nhốt, sự giam (người...).
impoundment Danh từ
Nghĩa: Sự nhốt, sự giam (người...).
Câu hỏi thường gặp
Giam tiếng Anh là gì?
"giam" trong tiếng Anh là detain (động từ), jug (ngoại động từ), imprison.