Gieo tiếng Anh là gì?
"gieo" trong tiếng Anh là sow (động từ), scatter (động từ), cast (danh từ).
sow Động từ
UK/saʊ/US/saʊ/ giọng người thật
Nghĩa: Gieo.
- Farmers sow grain seeds in spring.Người nông dân gieo hạt ngũ cốc vào mùa xuân.
scatter Động từ
UK/ˈskætə/US/ˈskætɚ/ giọng người thật
Nghĩa: Tung, rải, rắc, gieo.
- to scatter seedgieo hạt giống
- to scatter gravel on roadrải sỏi lên mặt đường
cast Danh từ
UK/kɑːst/US/kæst/ giọng người thật
Nghĩa: Sự quăng, sự ném (lưới...); sự thả (neo...); sự gieo (súc sắc...).
set Ngoại động từ
UK/sɛt/US/sɛt/ giọng người thật
Nghĩa: Gieo, trồng.
- to set seedgieo hạt giống
- to set planttrồng cây
throw
UK/θɹəʊ/US/θɹoʊ/ giọng người thật
spread
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/ giọng người thật
shift
UK/ˈʃɪft/US/ˈʃɪft/ giọng máy
crop Ngoại động từ
UK/kɹɒp/US/kɹɑp/ giọng người thật
Nghĩa: Gieo, trồng (ruộng đất).
- to crop a land with potatoestrồng khoai một thửa ruộng
diffuse
UK/dɪˈfjuːz/US/dɪˈfjuz/ giọng người thật
fling
UK/ˈflɪŋ/US/ˈflɪŋ/ giọng người thật
hurl
UK/hɜːl/US/hɝl/ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Gieo tiếng Anh là gì?
"gieo" trong tiếng Anh là sow (động từ), scatter (động từ), cast (danh từ).