Hát tiếng Anh là gì?
"hát" trong tiếng Anh là sing (ngoại động từ), singer (danh từ), sung (ngoại động từ).
sing Ngoại động từ
UK/ˈsɪŋ/US/ˈsɪŋ/
Nghĩa: Hát, ca hát.
- I wish Tom wouldn't sing so loudly late at night.Tôi ước gì Tom không hát quá to lúc đêm khuya.
- Who will sing with me?Ai sẽ hát với tôi?
singer Danh từ
UK/ˈsɪŋ.ə/US/ˈsɪŋ.ɚ/
Nghĩa: Người hát, ca sĩ.
- He suggested a song of his favorite singer.Anh ấy đã đề xuất một bài hát của ca sĩ mà anh ấy yêu thích.
- The singer has a lovely voice.Người ca sĩ có một giọng hát đáng yêu.
sung Ngoại động từ
UK/sʌŋ/US/sʌŋ/
Nghĩa: Hát, ca hát.
- Tom had sung.Tom đã hát.
- Anything that is too stupid to be spoken is sung.Bất cứ điều gì mà quá ngu ngốc để nói đều là hát
chant Động từ
US/t͡ʃænt/
Nghĩa: Hát.
vocalist Danh từ
US/ˈvoʊkəlɪst/
Nghĩa: Người hát.
songster Danh từ
US/ˈsɒŋstɚ/
Nghĩa: Ca sĩ, người hát.
songstress Danh từ
US/ˈsɑŋɡ.stɹɪs/
Nghĩa: Nữ ca sĩ, người hát (đàn bà).
melodist Danh từ
US/ˈmɛ.lə.dɪst/
Nghĩa: Người hát, ca sĩ.
vocalism Danh từ
US/ˈvoʊ.kə.ˌlɪ.zəm/
Nghĩa: Sự hát; nghệ thuật hát.
singing Danh từ
UK/ˈsɪŋɪŋ/US/ˈsɪŋɪŋ/
Nghĩa: Sự hát, hành động hát; tiếng hát.
- Is Tom singing?Tom đang hát đúng không?
- Someone is singing.Có ai đó đang hát.
Câu hỏi thường gặp
Hát tiếng Anh là gì?
"hát" trong tiếng Anh là sing (ngoại động từ), singer (danh từ), sung (ngoại động từ).