Hình dáng tiếng Anh là gì?
"hình dáng" trong tiếng Anh là form (danh từ), figure (danh từ), make (danh từ).
form Danh từ
UK/fɔːm/US/fɔɹm/
Nghĩa: Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng.
figure Danh từ
UK/ˈfɪɡə/US/ˈfɪɡɚ/
Nghĩa: Hình dáng.
- to keep one's figuregiữ được dáng người thon
make Danh từ
UK/meɪk/US/meɪk/
Nghĩa: Hình dáng, cấu tạo (của một vật); kiểu (quần áo); tầm vóc, dáng, tư thế (người).
fashion Danh từ
UK/ˈfæʃ.ən/US/ˈfæʃ.ən/
Nghĩa: Kiểu cách; hình dáng.
- after the fashion oftheo kiểu, giống như, y như
shape Danh từ
UK/ˈʃeɪ̯p/US/ˈʃeɪ̯p/
Nghĩa: hình dáng, hình thức, hình
conformation Danh từ
UK/kɒn.fɔːˈmeɪ.ʃən/
Nghĩa: Hình thể, hình dáng, thể cấu tạo.
- the conformation of the landhình thể đất đai
figuration Danh từ
UK/ˌfɪɡ.jəˈɹeɪ.ʃən/US/ˌfɪɡ.jəˈɹeɪ.ʃən/
Nghĩa: Hình tượng, hình dáng.
outline Danh từ
UK/ˈaʊtlaɪn/US/ˈaʊtlaɪn/
Nghĩa: Hình dáng, hình bóng.
- the outline of a churchhình bóng của một toà nhà thờ
mould Danh từ
UK/məʊld/US/moʊld/
Nghĩa: Hình dáng; tính tình.
Câu hỏi thường gặp
Hình dáng tiếng Anh là gì?
"hình dáng" trong tiếng Anh là form (danh từ), figure (danh từ), make (danh từ).