Hương vị tiếng Anh là gì?
"hương vị" trong tiếng Anh là flavor (danh từ), perfume (danh từ), fragrance (danh từ).
flavor Danh từ
UK/ˈfleɪvə/US/ˈfleɪvɚ/
Nghĩa: Hương vị, mùi vị, vị ngon, mùi thơm.
- orange flavorhương cam
- sweets with different flavourkẹo với nhiều mùi vị khác nhau
perfume Danh từ
UK/ˈpɜːfjuːm/US/ˈpɝfjuːm/
Nghĩa: mùi thơm, hương thơm, hương vị, nước thơm
fragrance Danh từ
UK/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/US/ˈfɹeɪɡɹən(t)s/
Nghĩa: mùi thơm, hương thơm, hương vị
aroma Danh từ
UK/əˈɹəʊ.mə/US/əˈɹoʊ.mə/
Nghĩa: Mùi thơm, hương vị.
savour Danh từ
UK/ˈseɪvə/US/ˈseɪvəɹ/
Nghĩa: Vị, mùi vị; hương vị.
raciness Danh từ
US/ˈreɪ.si.nəs/
Nghĩa: Hương vị, mùi vị đặc biệt (của rượu, hoa quả).
nose Danh từ
UK/nəʊ̯z/US/noʊ̯z/
Nghĩa: Mùi, hương vị.
spice Danh từ
UK/spaɪs/US/spaɪs/
Nghĩa: Hương vị, thi vị.
bouquet Danh từ
UK/buːˈkeɪ/US/buːˈkeɪ/
Nghĩa: Hương vị (rượu); hương thơm phảng phất.
tang Danh từ
UK/ˈtæŋ/US/ˈtæŋ/
Nghĩa: Vị, mùi vị, hương vị.
relish Danh từ
UK/ˈɹɛlɪʃ/US/ˈɹɛlɪʃ/
Nghĩa: Mùi vị, hương vị (của thức ăn).
- meat has no relish when one is illngười ốm thì ăn thịt chẳng thấy mùi vị gì
Câu hỏi thường gặp
Hương vị tiếng Anh là gì?
"hương vị" trong tiếng Anh là flavor (danh từ), perfume (danh từ), fragrance (danh từ).