TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hả tiếng Anh là gì?

"hả" trong tiếng Anh là what (thán từ), now (phó từ), open.

what Thán từ

UK/wɒt/US/wɑt/

Nghĩa: Nhỉ, hả.

  • What do you mean you don't know?!Ý cậu là cậu không biết hả?!
  • It’s a nice day, what?Trời đẹp nhỉ?

Xem đầy đủ từ "what": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

now Phó từ

UK/naʊ/US/naʊ/

Nghĩa: Hả, hãy... mà, nào; thế nào, này, hử.

  • now listen to me!này hãy nghe tôi mà!
  • come now!này!, này!

Xem đầy đủ từ "now": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flat Tính từ

UK/ˈflæt/US/ˈflæt/

Nghĩa: Nhạt, tẻ nhạt, vô duyên; hả (rượu...).

  • a flat jokecâu đùa vô duyên
  • flat beerbia hả

Xem đầy đủ từ "flat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scent

UK/sɛnt/US/sɛnt/

Xem đầy đủ từ "scent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

huh Thán từ

UK/hʌ/US/hʌ/

Nghĩa: hả

Xem đầy đủ từ "huh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

eh Thán từ

UK/ɛ/US/ɛ/

Nghĩa: hả

Xem đầy đủ từ "eh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

flatten Nội động từ

UK/ˈflæ.tən/US/ˈflæ.tən/

Nghĩa: Bay hơi, bay mùi, hả.

  • this beer has flattenedbia đã hả hơi

Xem đầy đủ từ "flatten": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

come again

Xem đầy đủ từ "come again": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

contented

UK/kənˈtɛntɪd/US/kənˈtɛntɪd/

Xem đầy đủ từ "contented": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hả tiếng Anh là gì?

"hả" trong tiếng Anh là what (thán từ), now (phó từ), open.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.