Hẳn tiếng Anh là gì?
"hẳn" trong tiếng Anh là clean (phó từ), fully (phó từ), altogether (phó từ).
clean Phó từ
UK/kliːn/US/kliːn/
Nghĩa: Hoàn toàn, hẳn.
- I clean forget about ittôi quên hẳn chuyện đó
- they got clean awaychúng đi mất, hoàn toàn không để lại dấu vết gì
fully Phó từ
UK/ˈfʊli/US/ˈfʊli/
Nghĩa: hẳn, đầy đủ, hoàn toàn, hoàn hảo
altogether Phó từ
UK/ɔːl.tʊˈɡɛð.ə(ɹ)/US/ɔl.tuˈɡɛð.ɚ/
Nghĩa: Hoàn toàn, hầu, hẳn.
- an altogether different issuemột vấn đề khác hẳn
completely Phó từ
UK/kəmˈpliːtli/US/kəmˈpliːtli/
Nghĩa: quá, hẳn
outmatch Ngoại động từ
UK/ˌaʊtˈmætʃ/US/ˌaʊtˈmæt͡ʃ/
Nghĩa: Giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn.
out Phó từ
UK/ˈäʊ̯t/US/ˈaʊ̯t/
Nghĩa: Hẳn, hoàn toàn hết.
- to dry outkhô hẳn
- to be tired outmệt lử
clear Phó từ
UK/ˈklɪə/US/ˈklɪɚ/
Nghĩa: Hoàn toàn, hẳn.
- he got clear awayanh ta đi mất hẳn
finally
UK/ˈfaɪ.nə.li/US/ˈfaɪ.nə.li/
certainly
UK/ˈsɜː.tn̩.li/US/ˈsɝ.tn̩.li/
surely
UK/ˈʃɔːli/US/ˈʃʊɹli/
Câu hỏi thường gặp
Hẳn tiếng Anh là gì?
"hẳn" trong tiếng Anh là clean (phó từ), fully (phó từ), altogether (phó từ).