TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Hớp tiếng Anh là gì?

"hớp" trong tiếng Anh là sip (danh từ), sup (danh từ), thimbleful (danh từ).

sip Danh từ

UK/sɪp/US/sɪp/

Nghĩa: Hớp, nhắp, ít.

  • a sip of brandymột nhắp rượu mạnh

Xem đầy đủ từ "sip": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sup Danh từ

UK/sʌp/US/sʌp/

Nghĩa: Hụm, ngụm, hớp.

  • neither bit (bite) nor supkhông một miếng cơm một hụm nước nào

Xem đầy đủ từ "sup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thimbleful Danh từ

US/ˈθɪm.bəl.fʊl/

Nghĩa: Hớp, ngụm.

Xem đầy đủ từ "thimbleful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drink Danh từ

UK/ˈdɹɪŋk/US/ˈdɹɪŋk/

Nghĩa: Hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát).

  • to have a drinkuống một cốc (rượu...)
  • to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)

Xem đầy đủ từ "drink": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pull Danh từ

UK/pʊl/US/pʊl/

Nghĩa: Hớp, hơi (uống rượu, hút thuốc...).

  • to have a pull at a cigarettehút một hơi thuốc lá

Xem đầy đủ từ "pull": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

suck Danh từ

UK/sʌk/US/sʌk/

Nghĩa: Ngụm, hớp (rượu).

Xem đầy đủ từ "suck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gasp

UK/ɡɑːsp/US/ɡæsp/

Xem đầy đủ từ "gasp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

draught Danh từ

UK/dɹɑːft/US/dɹæft/

Nghĩa: Sự uống một hơi; hơi, hớp, ngụm.

  • to drink a draughtuống một hơi
  • in long draughtsuống từng hơi dài

Xem đầy đủ từ "draught": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tiff Danh từ

UK/tɪf/US/tɪf/

Nghĩa: Ngụm, hớp (nước, rượu...).

Xem đầy đủ từ "tiff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tot Danh từ

UK/tɒt/US/tɑt/

Nghĩa: Hớp, ly nhỏ.

  • a tot of whiskymột lý nhỏ uytky

Xem đầy đủ từ "tot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

potation Danh từ

UK/pəˈteɪ.ʃən/US/pəˈteɪ.ʃən/

Nghĩa: Hớp, ngụm (rượu...).

Xem đầy đủ từ "potation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

drank Danh từ

UK/dɹæŋk/US/dɹæŋk/

Nghĩa: Hớp, ngụm; cốc, ly (rượu, nước giải khát).

  • to have a drinkuống một cốc (rượu...)
  • to stand drinks roundthết một chầu uống (rượu...)

Xem đầy đủ từ "drank": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Hớp tiếng Anh là gì?

"hớp" trong tiếng Anh là sip (danh từ), sup (danh từ), thimbleful (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.