Hiệu tiếng Anh là gì?
"hiệu" trong tiếng Anh là shop (danh từ), art name (danh từ), difference (danh từ).
shop Danh từ
UK/ʃɒp/US/ʃɑp/
Nghĩa: cửa hàng, hiệu, tiệm
art name Danh từ
Nghĩa: Hiệu.
difference Danh từ
UK/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/US/ˈdɪf.(ə.)ɹəns/
Nghĩa: hiệu số, hiệu
- difference of setshiệu của tập hợp
- difference equationphương trình sai phân
title
UK/ˈtaɪ̯.təl/US/ˈtaɪ̯.təl/
- I don't care about the Professor title.Tôi không quan tâm đến danh hiệu Giáo sư.
symbol
UK/ˈsɪmbəl/US/ˈsɪmbəl/
- Krypton is an element 36 on the periodic table with symbol Kr.Krypton có số nguyên tử 36 trong bảng tuần hoàn hoá học với kí hiệu là Kr.
signal
UK/ˈsɪɡnəl/US/ˈsɪɡnəl/
- He signaled them to stop.Anh ta ra hiệu cho họ dừng lại.
- There is no signal.Không có tín hiệu nào cả.
store
UK/stɔː/US/stɔɹ/
mark
UK/mɑːk/US/mɑɹk/
parlor Danh từ
UK/ˈpɑːlə/US/ˈpɑɹlɚ/
Nghĩa: Phòng, hiệu.
- a hairdresser's parlorphòng cắt tóc
- a photographer's parlorhiệu chụp ảnh
subtraction
UK/səbˈtɹækʃən/US/səbˈtɹækʃən/
the Foreign Office Cụm từ
Nghĩa: (Từ lóng) Lời gợi ý, hiệu.
- to give the officera hiệu
- to take the officenhận (nắm được) ý ra hiệu
Xem đầy đủ từ "the Foreign Office": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Hiệu tiếng Anh là gì?
"hiệu" trong tiếng Anh là shop (danh từ), art name (danh từ), difference (danh từ).