Hoang đường tiếng Anh là gì?
"hoang đường" trong tiếng Anh là fabulous (tính từ), absurd (tính từ), fabulously (phó từ).
fabulous Tính từ
UK/ˈfæbjʊləs/US/ˈfæbjələs/
Nghĩa: Thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.
absurd Tính từ
UK/əbˈsɜːd/US/əbˈsɚd/
Nghĩa: hoang đường
fabulously Phó từ
US/ˈfæb.jʊ.lɪs.li/
Nghĩa: Thần thoại, bịa đặt, hoang đường.
fabled Tính từ
US/ˈfeɪ.bəld/
Nghĩa: Được kể trong ngụ ngôn; (thuộc) truyền thuyết, hoang đường.
mythic Tính từ
UK/ˈmɪθɪk/US/ˈmɪθɪk/
Nghĩa: Tưởng tượng, hoang đường.
false
UK/fɔːls/US/fɔls/
ridiculous
UK/ɹɪˈdɪk.jʊ.ləs/US/ɹɪˈdɪk.jə.ləs/
mythological Tính từ
UK/ˌmɪθəˈlɒd͡ʒɪkəl/US/ˌmɪθəˈlɒd͡ʒɪkəl/
Nghĩa: Hoang đường, tưởng tượng.
bogus
UK/ˈbəʊ̯ɡəs/US/ˈboʊ̯ɡəs/
etc
UK/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/US/ˌɛt ˈsɛt(ə)ɹə/
preposterous
UK/pɹɪˈpɒstəɹəs/US/pɹəˈpɑstəɹəs/
mythical Tính từ
UK/ˈmɪθɪkəl/US/ˈmɪθɪkəl/
Nghĩa: Hoang đường, tưởng tượng.
nonsensical
mythologic Tính từ
Nghĩa: Hoang đường, tưởng tượng.
fabulosity Danh từ
Nghĩa: Tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường.
fabulousness Danh từ
US/ˈfæ.bjə.ləs.nəs/
Nghĩa: Tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường.
Câu hỏi thường gặp
Hoang đường tiếng Anh là gì?
"hoang đường" trong tiếng Anh là fabulous (tính từ), absurd (tính từ), fabulously (phó từ).