TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ridiculous

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ɹɪˈdɪk.jʊ.ləs/ US/ɹɪˈdɪk.jə.ləs/ giọng máy của trình duyệt

ridiculous nghĩa là buồn cười, tức cười.

Nghĩa của ridiculous

Tính từ

  1. Buồn cười, tức cười, lố bịch, lố lăng.
    • a ridiculous manmột người lố bịch
    • a ridiculous speechmột bài diễn văn lố bịch tức cười

Dạng từ của ridiculous

So sánh hơnmore ridiculous
So sánh nhấtmost ridiculous

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ridiculous

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của ridiculous

Câu ví dụ với ridiculous

  • His story was too ridiculous for anyone to believe. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.
  • What a ridiculous concept! Thật là một khái niệm buồn cười.
  • This hat looks ridiculous. Cái mũ này trông thật ngớ ngẩn.
  • These people are ridiculous. Những người này thật là lố bịch.
  • That's completely ridiculous. Điều đó hoàn toàn lố bịch.
  • It's utterly ridiculous. Nó hoàn toàn lố bịch.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

ridiculous nghĩa là gì?

ridiculous (tính từ) nghĩa là buồn cười, tức cười.

ridiculous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ridiculous: giọng Anh (UK) /ɹɪˈdɪk.jʊ.ləs/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈdɪk.jə.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.