Kích tiếng Anh là gì?
"kích" trong tiếng Anh là halberd (danh từ), halbert (danh từ), click (động từ).
halberd Danh từ
UK/ˈhælbəd/US/ˈhæl.bɚd/ giọng người thật
Nghĩa: Kích (một thứ vũ khí xưa).
halbert Danh từ
Nghĩa: Kích (một thứ vũ khí xưa).
click Động từ
UK/klɪk/US/klɪk/ giọng máy
Nghĩa: nhấn chuột, nhấp chuột, bấm chuột, ấn chuột
- It's pay per click.Nó trả tiền mỗi lần kích chuột.
stimulate
UK/ˈstɪm.jʊ.leɪt/US/ˈstɪm.jəˌleɪt/ giọng người thật
- Moderate exercise stimulates the circulation of blood.Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.
attack
UK/əˈtæk/US/əˈtæk/ giọng người thật
arouse
UK/əˈɹaʊz/US/əˈɹaʊz/ giọng người thật
excite
UK/ɪkˈsaɪt/US/ɪkˈsaɪt/ giọng người thật
ambush
UK/ˈæm.bʊʃ/US/ˈæm.bʊʃ/ giọng máy
incite
UK/ɪnˈsaɪt/US/ɪnˈsaɪt/ giọng người thật
bill Danh từ
UK/ˈbɪl/US/ˈbɪl/ giọng người thật
Nghĩa: Cái kích (một thứ vũ khí).
steek Danh từ
UK/stiːk/US/stiːk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái kích.
Câu hỏi thường gặp
Kích tiếng Anh là gì?
"kích" trong tiếng Anh là halberd (danh từ), halbert (danh từ), click (động từ).