Kết hôn tiếng Anh là gì?
"kết hôn" trong tiếng Anh là marry (nội động từ), get married (cụm động từ), wed (nội động từ).
marry Nội động từ
UK/ˈmæɹi/US/ˈmæɹi/
Nghĩa: Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng.
- Fadil couldn't marry a woman who wasn't Muslim.Fadil không thê kết hôn với một người phụ nữ không theo đạo hồi.
get married Cụm động từ
Nghĩa: Kết hôn, cưới.
- They decided to get married.Họ quyết định kết hôn.
- Tom got married to a widow.Tom kết hôn với một góa phụ.
wed Nội động từ
UK/ˈwɛd/US/ˈwɛd/
Nghĩa: Lấy nhau, cưới nhau, kết hôn, lấy vợ / chồng.
marriage Danh từ
UK/ˈmæɹɪd͡ʒ/
Nghĩa: Sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân.
- First education, then marriage.Giáo dục trước, kết hôn sau.
- The marriage completely ruined his life.Việc kết hôn đã hủy hoại cuộc sống của anh ấy hoàn toàn.
married Tính từ
UK/ˈmæɹ.ɪd/US/ˈmæɹ.id/
Nghĩa: Cưới, kết hôn, thành lập gia đình.
- They have been married since last year.Họ đã kết hôn từ năm ngoái.
- She plans to get married next year.Chị ấy tính kết hôn năm tới.
be made one Cụm từ
Nghĩa: Kết hôn, lấy nhau.
get tied up Cụm từ
Nghĩa: Kết hôn, lấy vợ, lấy chồng.
unite Động từ
US/juˈnaɪt/
Nghĩa: Kết thân, kết hôn.
match Danh từ
UK/mæt͡ʃ/US/mæt͡ʃ/
Nghĩa: Sự kết hôn; hôn nhân.
- to make a matchtác thành nên một việc hôn nhân
union Danh từ
UK/ˈjuː.njən/US/ˈjuː.njən/
Nghĩa: Sự kết hôn, hôn nhân.
- a happy unionmột cuộc hôn nhân hạnh phúc
wedlock Danh từ
UK/ˈwɛd.lɒk/
Nghĩa: Sự kết hôn, tình trạng kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Kết hôn tiếng Anh là gì?
"kết hôn" trong tiếng Anh là marry (nội động từ), get married (cụm động từ), wed (nội động từ).