Khía tiếng Anh là gì?
"khía" trong tiếng Anh là nick (danh từ), slash (động từ), scotch (ngoại động từ).
nick Danh từ
UK/nɪk/US/nɪk/ giọng người thật
Nghĩa: Nấc, khía.
slash Động từ
UK/slaʃ/US/slæʃ/ giọng máy
Nghĩa: Rạch, cắt, khía.
scotch Ngoại động từ
UK/skɒt͡ʃ/US/skɑt͡ʃ/ giọng người thật
Nghĩa: Khắc, khía, vạch.
kerf Danh từ
UK/kɜː(ɹ)f/US/kɜː(ɹ)f/ giọng người thật
Nghĩa: Khía, rạch, vết cưa.
snick Ngoại động từ
UK/snɪk/US/snɪk/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cắt, khía, khứa.
score Động từ
UK/skɔː/US/skoɹ/ giọng người thật
Nghĩa: Gạch, rạch, khắc, khía.
slot Danh từ
UK/slɒt/US/slɑt/ giọng người thật
Nghĩa: Khấc, khía; khe (ở ống tiền, ở ổ khoá); đường ren.
notch
UK/nɒtʃ/US/nɑtʃ/ giọng máy
knurl Danh từ
UK/nɜːl/US/nɝl/ giọng người thật
Nghĩa: Khía; cục nổi tròn (ở kim loại).
Câu hỏi thường gặp
Khía tiếng Anh là gì?
"khía" trong tiếng Anh là nick (danh từ), slash (động từ), scotch (ngoại động từ).