Khẩu hiệu tiếng Anh là gì?
"khẩu hiệu" trong tiếng Anh là slogan (danh từ), motto (danh từ), catchphrase (danh từ).
slogan Danh từ
UK/ˈsləʊɡ(ə)n/US/ˈsloʊɡən/
Nghĩa: Khẩu hiệu.
- The slogan was designed to rouse the people.Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người.
motto Danh từ
UK/ˈmɒ.təʊ/US/ˈmɑ.toʊ/
Nghĩa: Khẩu hiệu; phương châm.
- As her motto, she wrote "better to die young than to get old" on her motorcycle.Cô ấy viết "thà chết trẻ còn hơn sống già" lên xe máy của cô như thể đó là khẩu hiệu của cô.
- That's my motto.Đó là khẩu hiệu của tôi.
catchphrase Danh từ
Nghĩa: Câu nói nổi tiếng, lúc đầu do một người làm trò vui, một nhà chính trị sử dụng, rồi về sau làm cho liên tưởng đến người đó; khẩu hiệu, tiêu ngữ, câu cửa miệng.
shibboleth Danh từ
UK/ˈʃɪbəlɛθ/US/ˈʃɪbəlɛθ/
Nghĩa: Khẩu hiệu; nguyên tắc (của một đảng).
catchword Danh từ
UK/ˈkat͡ʃwɜːd/US/ˈkæt͡ʃwɚd/
Nghĩa: Khẩu lệnh, khẩu hiệu.
word Danh từ
UK/wɜːd/US/wɜɹd/
Nghĩa: Lệnh, khẩu hiệu.
- to give the word to do somethingra lệnh làm điều gì
battle-cry Danh từ
UK/ˈbæ.təlˌkɹaɪ/US/ˈbæ.təlˌkɹaɪ/
Nghĩa: Khẩu hiệu.
war-cry Danh từ
US/ˈwɔr.ˈkrɑɪ/
Nghĩa: Khẩu lệnh, khẩu hiệu.
watchword Danh từ
UK/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/US/ˈwɒt͡ʃwɜː(ɹ)d/
Nghĩa: Khẩu hiệu (của đảng phái chính trị...).
watch-cry Danh từ
US/ˈwɑːtʃ.ˈkrɑɪ/
Nghĩa: Khẩu hiệu; châm ngôn.
Câu hỏi thường gặp
Khẩu hiệu tiếng Anh là gì?
"khẩu hiệu" trong tiếng Anh là slogan (danh từ), motto (danh từ), catchphrase (danh từ).