TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm giảm đi tiếng Anh là gì?

"làm giảm đi" trong tiếng Anh là lessen (ngoại động từ), relaxing (tính từ), mollify (ngoại động từ).

lessen Ngoại động từ

UK/ˈlɛsən/US/ˈlɛsən/

Nghĩa: Làm nhỏ đi, làm bé đi, làm giảm đi.

  • to lessen the straingiảm sự căng thẳng

Xem đầy đủ từ "lessen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relaxing Tính từ

US/rɪ.ˈlæk.siɳ/

Nghĩa: Làm chùng, làm yếu đi, làm giảm đi, làm bớt căng thẳng.

Xem đầy đủ từ "relaxing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollify Ngoại động từ

UK/ˈmɒlɪfaɪ/US/ˈmɒlɪfaɪ/

Nghĩa: Làm giảm đi, làm bớt đi, làm dịu đi, làm nguôi đi, xoa dịu.

  • to mollify someone's angerlàm nguôi cơn giận của ai

Xem đầy đủ từ "mollify": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remissive Tính từ

UK/ɹɪˈmɪsɪv/US/ɹəˈmɪsɪv/

Nghĩa: Làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đi, dịu đi.

Xem đầy đủ từ "remissive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

temper Ngoại động từ

UK/ˈtɛmpə/US/ˈtɛmpɚ/

Nghĩa: Làm dịu đi, làm giảm đi, bớt đi; cầm lại, ngăn lại, kiềm chế.

  • to temper one's impetuositykiềm chế được tính hăng của mình

Xem đầy đủ từ "temper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

remit Ngoại động từ

UK/ɹɪˈmɪt/US/ɹiˈmɪt/

Nghĩa: Làm thuyên giảm, làm giảm đi, làm yếu đi, làm dịu đi, làm bớt, làm nguôi đi, ngừng...

  • to remit one's angernguôi giận
  • to remit one's effortsgiảm cố gắng

Xem đầy đủ từ "remit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

retemper Ngoại động từ

Nghĩa: Thay đổi thành phần; làm giảm đi.

Xem đầy đủ từ "retemper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

mollification Danh từ

Nghĩa: Sự làm giảm đi, sự làm bớt đi, sự làm dịu đi, sự làm nguôi đi, sự xoa dịu.

Xem đầy đủ từ "mollification": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lower Động từ

UK/ˈləʊ.ə/US/ˈloʊ.ɚ/

Nghĩa: Làm yếu đi, làm giảm đi.

  • poor diet lowers resistance to illinesschế độ ăn uống kém làm giảm sức đề kháng đối với bệnh tật

Xem đầy đủ từ "lower": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm giảm đi tiếng Anh là gì?

"làm giảm đi" trong tiếng Anh là lessen (ngoại động từ), relaxing (tính từ), mollify (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.