TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Làm mất tiếng Anh là gì?

"làm mất" trong tiếng Anh là while (ngoại động từ), bereft (ngoại động từ), dally (ngoại động từ).

while Ngoại động từ

UK/ʍaɪl/US/ʍaɪl/

Nghĩa: Lãng phí, làm mất, để trôi qua; giết (thì giờ).

  • to while away the timeđể thì giờ trôi qua; giết thì giờ

Xem đầy đủ từ "while": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bereft Ngoại động từ

UK/bəˈɹɛft/US/bəˈɹɛft/

Nghĩa: Làm mất; lấy mất, lấy đi.

  • to be bereaved of reasonbị mất trí
  • to be bereaved of one's parentsmồ côi cha mẹ

Xem đầy đủ từ "bereft": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dally Ngoại động từ

UK/ˈdæli/US/ˈdæli/

Nghĩa: Làm mất, bỏ phí.

  • to dally away one's timebỏ phí thời gian
  • to dally away one's opportunitybỏ lỡ cơ hội

Xem đầy đủ từ "dally": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bereave Ngoại động từ

UK/bɪˈɹiːv/US/bɪˈɹiv/

Nghĩa: Làm mất; lấy mất, lấy đi.

  • to be bereaved of reasonbị mất trí
  • to be bereaved of one's parentsmồ côi cha mẹ

Xem đầy đủ từ "bereave": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

derogate Nội động từ

UK/ˈdɛɹəɡeɪt/

Nghĩa: Làm giảm, làm mất, lấy đi; làm tổn hại, đụng chạm đến, xúc phạm đến.

  • to derogate from someone's powergiảm quyền lực của người nào
  • to derogate from someone's meritlàm mất giá trị của người nào

Xem đầy đủ từ "derogate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cost Nội động từ

UK/kɒst/US/kɔst/

Nghĩa: Gây tổn thất; làm mất.

  • carelessness may cost one one's lifesự cẩu thả có thể làm mất mạng

Xem đầy đủ từ "cost": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lose Ngoại động từ

UK/luːz/US/luz/

Nghĩa: Làm hại, làm mất, làm hư, di hại.

  • that might lose him his jobcái đó có thể làm cho nó mất công ăn việc làm
  • the ship was lost with all hands on boardcon tàu bị đắm với tất cả thuỷ thủ ở trên boong

Xem đầy đủ từ "lose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

violate Ngoại động từ

UK/ˈvaɪəˌleɪt/US/ˈvaɪəˌleɪt/

Nghĩa: Phá rối, làm mất (giấc ngủ, sự yên tĩnh...).

  • to violate someone's peacephá rối sự yên tĩnh của ai

Xem đầy đủ từ "violate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blot Ngoại động từ

UK/blɒt/US/blɑt/

Nghĩa: Làm mất, làm nhơ, bôi nhọ (phẩm giá, danh dự).

Xem đầy đủ từ "blot": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

debunk Ngoại động từ

UK/diːˈbʌŋk/US/dɪˈbʌŋk/

Nghĩa: Hạ bệ; làm mất (thanh thế...).

Xem đầy đủ từ "debunk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lay Ngoại động từ

UK/leɪ/US/leɪ/

Nghĩa: Làm xẹp xuống, làm lắng xuống, làm mất, làm hết.

Xem đầy đủ từ "lay": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Làm mất tiếng Anh là gì?

"làm mất" trong tiếng Anh là while (ngoại động từ), bereft (ngoại động từ), dally (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.