Làm sai tiếng Anh là gì?
"làm sai" trong tiếng Anh là pervert (ngoại động từ), botch (ngoại động từ), perversive (tính từ).
pervert Ngoại động từ
UK/ˈpəː.vəːt/US/ˈpɚ.vɚt/
Nghĩa: Dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc.
botch Ngoại động từ
UK/bɒt͡ʃ/US/bɑt͡ʃ/
Nghĩa: Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
perversive Tính từ
Nghĩa: Dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc.
murder Ngoại động từ
UK/ˈmɜːdə(ɹ)/US/ˈmɝ.dɚ/
Nghĩa: Làm hư, làm hỏng, làm sai (vì dốt nát, kém cỏi).
- to murder a songhát sai một bài hát
untune Ngoại động từ
Nghĩa: Làm sai (dây đàn).
splay Ngoại động từ
UK/spleɪ/US/spleɪ/
Nghĩa: Làm sai, làm trẹo (xương bả vai ngựa...).
wrest Ngoại động từ
UK/ɹɛst/US/ɹɛst/
Nghĩa: Làm sai, làm trệch (nghĩa một từ); xuyên tạc, bóp méo (sự thật...).
perversion Danh từ
UK/pəˈvɜː.ʒən/US/pəɹˈvɜɹ.ʒən/
Nghĩa: Sự dùng sai; sự làm sai; sự hiểu sai; sự xuyên tạc.
- a perversion of the truthviệc xuyên tạc sự thật
misfeasance Danh từ
US/mɪs.ˈfi.zᵊnts/
Nghĩa: Sự làm sai; sự lạm quyền.
misfeaser Danh từ
Nghĩa: Người làm sai; người lạm quyền.
Câu hỏi thường gặp
Làm sai tiếng Anh là gì?
"làm sai" trong tiếng Anh là pervert (ngoại động từ), botch (ngoại động từ), perversive (tính từ).