pervert
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈpəː.vəːt/
US/ˈpɚ.vɚt/
giọng máy của trình duyệt
pervert nghĩa là người hư hỏng, người đồi truỵ, kẻ lầm đường, người bỏ đạo.
Nghĩa của pervert
Danh từ
- Người hư hỏng; người đồi truỵ.
- Kẻ lầm đường; người bỏ đạo; người bỏ đảng.
- Kẻ trái thói về tình dục.
Ngoại động từ
- Dùng sai; làm sai; hiểu sai; xuyên tạc.
- Làm hư hỏng, đưa vào con đường sai, làm lầm đường lạc lối.
- to pervert the mindlàm hư hỏng tâm hồn
Dạng từ của pervert
| Số nhiều | perverts |
| Ngôi thứ ba số ít | perverts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | perverting |
| Quá khứ phân từ | perverted |
| Quá khứ | perverted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pervert
Đồng nghĩa
adulteratecorruptdebauchdemoralizefileimmoralizelead astraypolluteseducesophisticatesubornsubverttampervitiatewarp
Trái nghĩa
Họ từ của pervert
Câu hỏi thường gặp
pervert nghĩa là gì?
pervert (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là người hư hỏng, người đồi truỵ, kẻ lầm đường, người bỏ đạo.
pervert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pervert: giọng Anh (UK) /ˈpəː.vəːt/, giọng Mỹ (US) /ˈpɚ.vɚt/.