botch
UK/bɒt͡ʃ/
US/bɑt͡ʃ/
giọng máy của trình duyệt
botch nghĩa là việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu.
Nghĩa của botch
Danh từ
- Việc làm vụng, việc làm hỏng.
- to make a botch of somethinglàm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
- Sự chấp vá, sự vá víu.
Ngoại động từ
- Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
- Chấp vá, vá víu (cái gì).
Dạng từ của botch
| Ngôi thứ ba số ít | botches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | botching |
| Quá khứ phân từ | botched |
| Quá khứ | botched |
| Số nhiều | botches |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botch
Đồng nghĩa
Họ từ của botch
Câu hỏi thường gặp
botch nghĩa là gì?
botch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu.
botch phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botch: giọng Anh (UK) /bɒt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /bɑt͡ʃ/.