TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

botch

UK/bɒt͡ʃ/ US/bɑt͡ʃ/ giọng máy của trình duyệt

botch nghĩa là việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu.

Nghĩa của botch

Danh từ

  1. Việc làm vụng, việc làm hỏng.
    • to make a botch of somethinglàm hỏng cái gì, làm hỏng việc gì
  2. Sự chấp vá, sự vá víu.

Ngoại động từ

  1. Làm vụng, làm hỏng, làm sai.
  2. Chấp vá, vá víu (cái gì).

Dạng từ của botch

Ngôi thứ ba số ítbotches
Hiện tại phân từ (-ing)botching
Quá khứ phân từbotched
Quá khứbotched
Số nhiềubotches

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với botch

Đồng nghĩa

Họ từ của botch

Câu hỏi thường gặp

botch nghĩa là gì?

botch (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là việc làm vụng, việc làm hỏng, sự chấp vá, sự vá víu.

botch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của botch: giọng Anh (UK) /bɒt͡ʃ/, giọng Mỹ (US) /bɑt͡ʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.