TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Lùi tiếng Anh là gì?

"lùi" trong tiếng Anh là retreat (nội động từ), backward (phó từ), back (ngoại động từ).

retreat Nội động từ

UK/ɹɪˈtɹiːt/US/ɹɪˈtɹiːt/ giọng người thật

Nghĩa: Lùi, rút lui.

Xem đầy đủ từ "retreat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

backward Phó từ

UK/ˈbæk.wə(ɹ)d/US/ˈbækwɚd/ giọng máy

Nghĩa: Về phía sau, lùi.

  • It's a big step backward.Nó là một bước lùi lớn.
  • That was a big step backward.Đó đã là một bước lùi lớn.

Xem đầy đủ từ "backward": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back Ngoại động từ

UK/bæk/US/bæk/ giọng người thật

Nghĩa: Lùi.

  • to back a car into the garagelùi ôtô vào nhà xe

Xem đầy đủ từ "back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back-up Cụm động từ

US/ˈbæk.ˈəp/ giọng máy

Nghĩa: Lùi.

Xem đầy đủ từ "back-up": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

move back Cụm động từ

Nghĩa: Lùi; kéo lùi lại, chuyển về phía sau.

Xem đầy đủ từ "move back": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

back down Cụm động từ

Nghĩa: Bỏ, chùn lại; lùi; thoái lui.

Xem đầy đủ từ "back down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cuspidal Tính từ

Nghĩa: Có điểm lùi, lùi.

  • cuspidal edgecạnh lùi

Xem đầy đủ từ "cuspidal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

postpone

UK/pəʊstˈpəʊn/US/poʊstˈpoʊn/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "postpone": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

astern Phó từ

UK/əˈstɜːn/US/əˈstɝn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lùi, giật lùi.

  • full speed asternphóng giật lùi

Xem đầy đủ từ "astern": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Lùi tiếng Anh là gì?

"lùi" trong tiếng Anh là retreat (nội động từ), backward (phó từ), back (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "retreat": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "back": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "postpone": Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.